Home / THÉP ỐNG ĐÚC / Thép ống đúc phi 21.3 – 610 tiêu chuẩn ASTM A53,A106, API 5L

Thép ống đúc phi 21.3 – 610 tiêu chuẩn ASTM A53,A106, API 5L

Thép ống đúc phi 21.3 – 610 tiêu chuẩn ASTM A53,A106, API 5L

Thép ống đúc phi 21.3 – 610

  • Tiêu chuẩn : Ống đúc tiêu chuẩn  ASTM A53, ASTM A106 Grade B, ASTM A53-Grade B, API 5L, GOST, JIS, DIN, GB/T, ANSI, EN
  • Đường kính: phi 21.3- 406.4   DN15-DN600
  • Độ dầy:  ống đúc phi 21.3- 406.4   DN15-DN600 có độ dày 1.65mm – 40mm
  • Chiều dài : ống đúc từ 6m – 12 m
  •   Xuất sứ : Trung Quốc, Nhật, nga, hàn quốc, Châu Âu…
  • ứng dụng :  Ống đúc được sử dụng  dẫn dầu , dẫn khí, dùng cho xây dựng công trình, Nồi hơi áp lực, chế tạo mấy móc,…

Quy cách ống thép đúc DN15 Phi 21.3

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN15 21,3 1,65 SCH5 0,8
21,3 2,1 SCH10 0,99
21,3 2,78 SCH40 1,27
21,3 3,73 SCH80 1,62
21,3 7,47 XXS 2,55

 

Quy cách ống thép đúc DN20 Phi 27

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN 20 26,7 1,65 SCH5 1,02
26,7 2,1 SCH10 1,27
26,7 2,87 SCH40 1,69
26,7 3,91 SCH80 2,2
26,7 7,8 XXS 3,63

 

Quy cách ống thép đúc DN25 Phi 34

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN25 33,4 1,65 SCH5 1,29
33,4 2,77 SCH10 2,09
33,4 3,34 SCH40 2,47
33,4 4,55 SCH80 3,24
33,4 9,1 XXS 5,45

Quy cách ống thép đúc DN32 Phi 42

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN32 42,2 1,65 SCH5 1,65
42,2 2,77 SCH10 2,69
42,2 2,97 SCH30 2,87
42,2 3,56 SCH40 3,39
42,2 4,8 SCH80 4,42
42,2 9,7 XXS 7,77

Quy cách ống thép đúc DN40 Phi 48.3

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN40 48,3 1,65 SCH5 1,9
48,3 2,77 SCH10 3,11
48,3 3,2 SCH30 3,56
48,3 3,68 SCH40 4,05
48,3 5,08 SCH80 5,41
48,3 10,1 XXS 9,51

 

 

Quy cách ống thép đúc DN50 Phi 60

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN50 60,3 1,65 SCH5 2,39
60,3 2,77 SCH10 3,93
60,3 3,18 SCH30 4,48
60,3 3,91 SCH40 5,43
60,3 5,54 SCH80 7,48
60,3 6,35 SCH120 8,44
60,3 11,07 XXS 13,43

Quy cách ống thép đúc DN65 Phi 73

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN65 73 2,1 SCH5 3,67
73 3,05 SCH10 5,26
73 4,78 SCH30 8,04
73 5,16 SCH40 8,63
73 7,01 SCH80 11,4
73 7,6 SCH120 12,25
73 14,02 XXS 20,38

 

 

Quy cách ống thép đúc DN65 Phi 76

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN65 76 2,1 SCH5 3,83
76 3,05 SCH10 5,48
76 4,78 SCH30 8,39
76 5,16 SCH40 9,01
76 7,01 SCH80 11,92
76 7,6 SCH120 12,81
76 14,02 XXS 21,

Quy cách ống thép đúc DN80 Phi 90

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN80 88,9 2,11 SCH5 4,51
88,9 3,05 SCH10 6,45
88,9 4,78 SCH30 9,91
88,9 5,5 SCH40 11,31
88,9 7,6 SCH80 15,23
88,9 8,9 SCH120 17,55
88,9 15,2 XXS 27,61

Quy cách ống thép đúc DN90 Phi 101.6

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN90 101,6 2,11 SCH5 5,17
101,6 3,05 SCH10 7,41
101,6 4,78 SCH30 11,41
101,6 5,74 SCH40 13,56
101,6 8,1 SCH80 18,67
101,6 16,2 XXS 34,1

 

 

 

Quy cách ống thép đúc DN100 Phi 114.3

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN100 114,3 2,11 SCH5 5,83
114,3 3,05 SCH10 8,36
114,3 4,78 SCH30 12,9
114,3 6,02 SCH40 16,07
114,3 7,14 SCH60 18,86
114,3 8,56 SCH80 22,31
114,3 11,1 SCH120 28,24
114,3 13,5 SCH160 33,54

Quy cách ống thép đúc DN120 Phi 127

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN120 127 6,3 SCH40 18,74
127 9 SCH80 26,18

Quy cách ống thép đúc DN125 Phi 141.3

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN125 141,3 2,77 SCH5 9,46
141,3 3,4 SCH10 11,56
141,3 6,55 SCH40 21,76
141,3 9,53 SCH80 30,95
141,3 14,3 SCH120 44,77
141,3 18,3 SCH160 55,48

 

 

 

Quy cách ống thép đúc DN150 Phi 168.3

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN150 168,3 2,78 SCH5 11,34
168,3 3,4 SCH10 13,82
168,3 4,78 19,27
168,3 5,16 20,75
168,3 6,35 25,35
168,3 7,11 SCH40 28,25
168,3 11 SCH80 42,65
168,3 14,3 SCH120 54,28
168,3 18,3 SCH160 67,66

 

Quy cách ống thép đúc DN200 Phi 219

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN200 219,1 2,769 SCH5 14,77
219,1 3,76 SCH10 19,96
219,1 6,35 SCH20 33,3
219,1 7,04 SCH30 36,8
219,1 8,18 SCH40 42,53
219,1 10,31 SCH60 53,06
219,1 12,7 SCH80 64,61
219,1 15,1 SCH100 75,93
219,1 18,2 SCH120 90,13
219,1 20,6 SCH140 100,79
219,1 23 SCH160 111,17

 

 

Thành Phần Hóa học Cơ Tính Tiêu chuẩn ASTM A106- A53

 

 

 

 

 

Quy cách ống thép đúc DN250 Phi 273

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN250 273,1 3,4 SCH5 22,6
273,1 4,2 SCH10 27,84
273,1 6,35 SCH20 41,75
273,1 7,8 SCH30 51,01
273,1 9,27 SCH40 60,28
273,1 12,7 SCH60 81,52
273,1 15,1 SCH80 96,03
273,1 18,3 SCH100 114,93
273,1 21,4 SCH120 132,77
273,1 25,4 SCH140 155,08
273,1 28,6 SCH160 172,36

 

Quy cách ống thép đúc DN300 Phi 325

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN300 323,9 4,2 SCH5 33,1
323,9 4,57 SCH10 35,97
323,9 6,35 SCH20 49,7
323,9 8,38 SCH30 65,17
323,9 10,31 SCH40 79,69
323,9 12,7 SCH60 97,42
323,9 17,45 SCH80 131,81
323,9 21,4 SCH100 159,57
323,9 25,4 SCH120 186,89
323,9 28,6 SCH140 208,18
323,9 33,3 SCH160 238,53

Quy cách ống thép đúc DN350 Phi 355.6

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN350 355,6 3,962 SCH5s 34,34
355,6 4,775 SCH5 41,29
355,6 6,35 SCH10 54,67
355,6 7,925 SCH20 67,92
355,6 9,525 SCH30 81,25
355,6 11,1 SCH40 94,26
355,6 15,062 SCH60 126,43
355,6 12,7 SCH80S 107,34
355,6 19,05 SCH80 158,03
355,6 23,8 SCH100 194,65
355,6 27,762 SCH120 224,34
355,6 31,75 SCH140 253,45
355,6 35,712 SCH160 281,59

 

Quy cách ống thép đúc DN400 phi 406

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN400 406,4 4,2 ACH5 41,64
406,4 4,78 SCH10S 47,32
406,4 6,35 SCH10 62,62
406,4 7,93 SCH20 77,89
406,4 9,53 SCH30 93,23
406,4 12,7 SCH40 123,24
406,4 16,67 SCH60 160,14
406,4 12,7 SCH80S 123,24
406,4 21,4 SCH80 203,08
406,4 26,2 SCH100 245,53
406,4 30,9 SCH120 286
406,4 36,5 SCH140 332,79
406,4 40,5 SCH160

Quy cách ống thép đúc DN450 Phi 457

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN450 457,2 4,2 SCH 5s 46,9
457,2 4,2 SCH 5 46,9
457,2 4,78 SCH 10s 53,31
457,2 6,35 SCH 10 70,57
457,2 7,92 SCH 20 87,71
457,2 11,1 SCH 30 122,05
457,2 9,53 SCH 40s 105,16
457,2 14,3 SCH 40 156,11
457,2 19,05 SCH 60 205,74
457,2 12,7 SCH 80s 139,15
457,2 23,8 SCH 80 254,25
457,2 29,4 SCH 100 310,02
457,2 34,93 SCH 120 363,57
457,2 39,7 SCH 140 408,55
457,2 45,24 SCH 160 459,39

 

 

 

Quy cách ống thép đúc DN500 Phi 508

 

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN500 508 4,78 SCH 5s 59,29
508 4,78 SCH 5 59,29
508 5,54 SCH 10s 68,61
508 6,35 SCH 10 78,52
508 9,53 SCH 20 117,09
508 12,7 SCH 30 155,05
508 9,53 SCH 40s 117,09
508 15,1 SCH 40 183,46
508 20,6 SCH 60 247,49
508 12,7 SCH 80s 155,05
508 26,2 SCH 80 311,15
508 32,5 SCH 100 380,92
508 38,1 SCH 120 441,3
508 44,45 SCH 140 507,89
508 50 SCH 160 564,46

Quy cách ống thép đúc DN600 Phi 610

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
(mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN600 610 5,54 SCH 5s 82,54
610 5,54 SCH 5 82,54
610 6,35 SCH 10s 94,48
610 6,35 SCH 10 94,48
610 9,53 SCH 20 141,05
610 14,3 SCH 30 209,97
610 9,53 SCH 40s 141,05
610 17,45 SCH 40 254,87
610 24,6 SCH 60 354,97
610 12,7 SCH 80s 186,98
610 30,9 SCH 80 441,07
610 38,9 SCH 100 547,6
610 46 SCH 120 639,49
610 52,4 SCH 140 720,2
610 59,5 SCH 160 807,37

 Thành Phần Hóa học Cơ Tính Tiêu chuẩn ASTM A106- A53

ĐC :21A/E4 Thuận giao,Thuân an,Bình Dương

Kho Hàng : Số 20_P.Thống Nhất _Dĩ An _Bình Dương

Fax: 06503 719 123

Mr.Thạch: 0933.107.567

Web :http://thepongduc.com.vn/

Email:thach.truongthinhphat@gmail.com

 

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *